逃名避譽

đào danh tị dự

Hán Việt: đào danh tị dự

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (danh) + (tị) + (dự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逃名避譽 áomíngbìyù f.e. avoid fame and praise