逃窜无踪

táo cuàn wú zōngđào thoán vô tung

Hán Việt: đào thoán vô tung · Pinyin: táo cuàn wú zōng

Tổng quan

bỏ chạy tán loạn, không để lại dấu vết

Cấu tạo: 逃 (đào) + 竄 (thoán) + 無 (vô) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy trốn không dấu vết

Eng

  • Cihui to disperse and flee, leaving no trace

Từ liên quan

Gần nghĩa

无踪无影 · 無蹤無影 · 无踪迹