逃脫責罰 đào thoát trách phạt Hán Việt: đào thoát trách phạt Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 脫 (thoát) + 責 (trách) + 罰 (phạt)Hán Việtđào thoát trách phạtCấu tạo逃 + 脫 + 責 + 罰 · đào + thoát + trách + phạt nghĩa thành phần: đào + thoát + trách + phạt