逃跑主義

đào bào chủ nghĩa

Hán Việt: đào bào chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (bào) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逃跑主義 áopǎozhǔyì n. escapism; flight from difficulty