逃進樹林裏 đào tiến thụ lâm lí Hán Việt: đào tiến thụ lâm lí Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 進 (tiến) + 樹 (thụ) + 林 (lâm) + 裏 (lí)Hán Việtđào tiến thụ lâm líCấu tạo逃 + 進 + 樹 + 林 + 裏 · đào + tiến + thụ + lâm + lí nghĩa thành phần: đào + tiến + thụ + lâm + lí