逃遁無處

đào độn vô xử

Hán Việt: đào độn vô xử

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (độn) + (vô) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逃遁無處 áodùnwúchù f.e. can find no hiding-place