逃過一劫

táo guò yī jié đào quá nhất kiếp

Hán Việt: đào quá nhất kiếp · Pinyin: táo guò yī jié

Tổng quan

(thành ngữ) sống sót sau tai họa | vượt qua khủng hoảng

Cấu tạo: (đào) + (quá) + (nhất) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) sống sót sau tai họa | vượt qua khủng hoảng

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to survive a calamity|to get through a crisis
  • Cihui (idiom) to survive a calamity/to get through a crisis