逃避兵役 đào tị binh dịch Hán Việt: đào tị binh dịch Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 兵 (binh) + 役 (dịch)Hán Việtđào tị binh dịchTừ loạiđộngCấu tạo逃 + 避 + 兵 + 役 · đào + tị + binh + dịch nghĩa thành phần: đào + tị + binh + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trốn tránh nghĩa vụ quân sựBiên soạn dodge the draftEngCihui 逃避兵役 áobì bīngyì v.o. dodge the draft Từ liên quan Gần nghĩa逃避兵役者 · 逃避现实 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 兵役免除税 · 兵役制 · 兵役法