逃避处所

đào tị xử sở

Hán Việt: đào tị xử sở

Tổng quan

lỗ để con vật chui vào trốn, nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật

Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 處 (xử) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ẩn náu

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃避现实 · 逃避主义 · 逃避责任 · 處所離分別 · 逃避兵役者 · 逃避现实的 · 逃避现实者 · 逃避的