逃避兵役者

táo bì bīng yì zhěđào tị binh dịch giả

Hán Việt: đào tị binh dịch giả · Pinyin: táo bì bīng yì zhě

Tổng quan

(thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng

Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 兵 (binh) + 役 (dịch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trốn nghĩa vụ quân sự
  • Biên soạn draft dodger M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 逃避兵役者 áobìbīngyìzhě n. draft dodger M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Drückeberger

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃避现实的 · 逃避现实者 · 逃避现实 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 逃避职责者 · 逃避兵役