逃避兵役者
đào tị binh dịch giả
Hán Việt: đào tị binh dịch giả · Pinyin: táo bì bīng yì zhě
Tổng quan
(thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng
Eng
- Cihui 逃避兵役者 áobìbīngyìzhě n. draft dodger M:ge/¹míng