逃避現實

táo bì xiàn shí đào tị hiện thật

Hán Việt: đào tị hiện thật · Pinyin: táo bì xiàn shí

Tổng quan

khuynh hướng thoát ly thực tế, phái thoát ly thực tế

Cấu tạo: (đào) + (tị) + (hiện) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuynh hướng thoát ly thực tế, phái thoát ly thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不敢正视面临的困难和问题。

Eng

  • Cihui 逃避現實 áobì xiànshí v.o. try to escape reality