逃避责任

táo bì zé rènđào tị trách nhâm

Hán Việt: đào tị trách nhâm · Pinyin: táo bì zé rèn

Tổng quan

trốn tránh trách nhiệm

Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 責 (trách) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lẩn tránh
  • Biên soạn shirk responsibility

Eng

  • Cihui to evade responsibility; to shirk

Từ liên quan

Gần nghĩa

逃避现实 · 责任事故 · 责任保险 · 责任编辑 · 逃避主义 · 逃避处所 · 责任人 · 责任制