逃避现实的 đào tị hiện thật đích Hán Việt: đào tị hiện thật đích Tổng quan người theo phái thoát ly thực tế Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 的 (đích)Hán Việtđào tị hiện thật đíchTừ loạitínhCấu tạo逃 + 避 + 現 + 實 + 的 · đào + tị + hiện + thật + đích nghĩa thành phần: đào + tị + hiện + thật + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hay trốn tránh hiện thực Từ liên quan Gần nghĩa逃避兵役者 · 逃避现实者 · 逃避现实 · 逃避主义 · 逃避处所 · 逃避责任 · 逃避职责者 · 逃避兵役