逃避處所

đào tị xử sở

Hán Việt: đào tị xử sở

Tổng quan

lỗ để con vật chui vào trốn, nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật

Cấu tạo: (đào) + (tị) + (xử) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ để con vật chui vào trốn, nơi ẩn náu; nơi lui về để nghỉ ngơi, ẩn dật