逃避問題 đào tị vấn đề Hán Việt: đào tị vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 逃 (đào) + 避 (tị) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtđào tị vấn đềCấu tạo逃 + 避 + 問 + 題 · đào + tị + vấn + đề nghĩa thành phần: đào + tị + vấn + đề Nghĩa EngCihui 逃避問題 áobì wèntí v.o. fudge on an issue