逆化語音 nghịch hóa ngữ âm Hán Việt: nghịch hóa ngữ âm Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 化 (hóa) + 語 (ngữ) + 音 (âm)Hán Việtnghịch hóa ngữ âmCấu tạo逆 + 化 + 語 + 音 · nghịch + hóa + ngữ + âm nghĩa thành phần: nghịch + hóa + ngữ + âm Nghĩa EngCihui 逆化語音 ìhuà yǔyīn n. <lg.> anticipatory pronunciation