逆反心理

nì fǎn xīn lǐ nghịch phản tâm lí

Hán Việt: nghịch phản tâm lí · Pinyin: nì fǎn xīn lǐ

Tổng quan

tâm lý phản kháng

Cấu tạo: (nghịch) + (phản) + (tâm) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm lý phản kháng

Eng

  • CC-CEDICT reverse psychology
  • Cihui reverse psychology