逆向代名 nghịch hướng đại danh Hán Việt: nghịch hướng đại danh Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 代 (đại) + 名 (danh)Hán Việtnghịch hướng đại danhCấu tạo逆 + 向 + 代 + 名 · nghịch + hướng + đại + danh nghĩa thành phần: nghịch + hướng + đại + danh Nghĩa EngCihui 逆向代名 ìxiàng dàimíng n. <lg.> backward pronominalization