逆向刮墨 nì xiàng guā mò · nghịch hướng quát mặc Hán Việt: nghịch hướng quát mặc · Pinyin: nì xiàng guā mò Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 刮 (quát) + 墨 (mặc)Pinyinnì xiàng guā mòHán Việtnghịch hướng quát mặcCấu tạo逆 + 向 + 刮 + 墨 · nghịch + hướng + quát + mặc nghĩa thành phần: nghịch + hướng + quát + mặc