逆向導葉 nghịch hướng đạo diệp Hán Việt: nghịch hướng đạo diệp Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 導 (đạo) + 葉 (diệp)Hán Việtnghịch hướng đạo diệpCấu tạo逆 + 向 + 導 + 葉 · nghịch + hướng + đạo + diệp nghĩa thành phần: nghịch + hướng + đạo + diệp