逆向彗尾 nghịch hướng tuệ vĩ Hán Việt: nghịch hướng tuệ vĩ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 彗 (tuệ) + 尾 (vĩ)Hán Việtnghịch hướng tuệ vĩCấu tạo逆 + 向 + 彗 + 尾 · nghịch + hướng + tuệ + vĩ nghĩa thành phần: nghịch + hướng + tuệ + vĩ