逆向行的

nghịch hướng hành đích

Hán Việt: nghịch hướng hành đích

Tổng quan

(sinh học) ngược dòng, ngược chiều

Cấu tạo: (nghịch) + (hướng) + (hành) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) ngược dòng, ngược chiều