逆向閱讀

nghịch hướng duyệt độc

Hán Việt: nghịch hướng duyệt độc

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (hướng) + (duyệt) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆向閱讀 ìxiàng yuèdú n. <lg.> regression