逆向閱讀 nghịch hướng duyệt độc Hán Việt: nghịch hướng duyệt độc Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 向 (hướng) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)Hán Việtnghịch hướng duyệt độcCấu tạo逆 + 向 + 閱 + 讀 · nghịch + hướng + duyệt + độc nghĩa thành phần: nghịch + hướng + duyệt + độc Nghĩa EngCihui 逆向閱讀 ìxiàng yuèdú n. <lg.> regression