逆境顺受

nì jìng shùn shòu nghịch cảnh thuận thụ

Hán Việt: nghịch cảnh thuận thụ · Pinyin: nì jìng shùn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (cảnh) + (thuận) + (thụ)