逆天暴物
nghịch thiên bạo vật
Hán Việt: nghịch thiên bạo vật · Pinyin: nì tiān bào wù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違逆天理,殘害生物。《淮南子.泰族》:「逆天暴物,則日月薄蝕,五星失行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违逆天理,残害生灵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违反天意,残害万物。
- Tân Hoa Tự Điển 违反天意,残害万物。