逆天犯順

nì tiān fàn shùn nghịch thiên phạm thuận

Hán Việt: nghịch thiên phạm thuận · Pinyin: nì tiān fàn shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (thiên) + (phạm) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背逆天意正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背逆天意正道。