逆子午線 nghịch tử ngọ tuyến Hán Việt: nghịch tử ngọ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 子 (tử) + 午 (ngọ) + 線 (tuyến)Hán Việtnghịch tử ngọ tuyếnCấu tạo逆 + 子 + 午 + 線 · nghịch + tử + ngọ + tuyến nghĩa thành phần: nghịch + tử + ngọ + tuyến