逆子貳臣

nì zǐ èr chén nghịch tử nhị thần

Hán Việt: nghịch tử nhị thần · Pinyin: nì zǐ èr chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tử) + (nhị) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贰臣:由旧朝投降后在新朝又担任官职的人。忤逆不孝的儿子,不忠的大臣。