逆序詞典

nghịch tự từ điển

Hán Việt: nghịch tự từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tự) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆序詞典 ìxù cídiǎn n. reverse dictionary M:¹běn/²bù