逆序讀句

nghịch tự độc cú

Hán Việt: nghịch tự độc cú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (tự) + (độc) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逆序讀句 ìxù dújù n. <lg.> backward build-up