逆我者亡
nghịch ngã giả vong
Hán Việt: nghịch ngã giả vong
Tổng quan
nghịch ta thì chết
Nghĩa
Việt
- Cihui nghịch ta thì chết
Eng
- Cihui 逆我者亡 ìwǒzhěwáng f.e. <wr.> those who resist me shall perish
Hán Việt: nghịch ngã giả vong
nghịch ta thì chết