逆指犯顏

nì zhǐ fàn yán nghịch chỉ phạm nhan

Hán Việt: nghịch chỉ phạm nhan · Pinyin: nì zhǐ fàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (chỉ) + (phạm) + (nhan)