逆指犯顏

nì zhǐ fàn yán nghịch chỉ phạm nhan

Hán Việt: nghịch chỉ phạm nhan · Pinyin: nì zhǐ fàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghịch) + (chỉ) + (phạm) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓直言强谏者敢于违逆君王旨意,冒犯君王威严。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓直言强谏者敢于违逆君王旨意,冒犯君王威严。