逆流溯源

nì liú sù yuán nghịch lưu tố nguyên

Hán Việt: nghịch lưu tố nguyên · Pinyin: nì liú sù yuán

Tổng quan

đi ngược về nguồn

Cấu tạo: (nghịch) + (lưu) + (tố) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ngược về nguồn

Eng

  • CC-CEDICT to go back to the source
  • Cihui to go back to the source