逆流碎波 nghịch lưu toái ba Hán Việt: nghịch lưu toái ba Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 流 (lưu) + 碎 (toái) + 波 (ba)Hán Việtnghịch lưu toái baCấu tạo逆 + 流 + 碎 + 波 · nghịch + lưu + toái + ba nghĩa thành phần: nghịch + lưu + toái + ba