逆流而上

nì liú ér shàng nghịch lưu nhi thượng

Hán Việt: nghịch lưu nhi thượng · Pinyin: nì liú ér shàng

Tổng quan

chèo thuyền ngược dòng | (nghĩa bóng) đi ngược dòng

Cấu tạo: (nghịch) + (lưu) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chèo thuyền ngược dòng | (nghĩa bóng) đi ngược dòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆:倒。逆水前进。比喻迎着困难而上。

Eng

  • CC-CEDICT to sail against the current|(fig.) to go against the flow
  • Cihui 逆流而上 ìliú'érshàng v.p. <wr.> go against the current