逆理違天 nì lǐ wéi tiān · nghịch lí vi thiên Hán Việt: nghịch lí vi thiên · Pinyin: nì lǐ wéi tiān Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 理 (lí) + 違 (vi) + 天 (thiên)Pinyinnì lǐ wéi tiānHán Việtnghịch lí vi thiênCấu tạo逆 + 理 + 違 + 天 · nghịch + lí + vi + thiên nghĩa thành phần: nghịch + lí + vi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆:违反;悖:违背。违背天道常理。