逆理違天
nghịch lí vi thiên
Hán Việt: nghịch lí vi thiên · Pinyin: nì lǐ wéi tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違背天理之常。《群音類選.官腔類.卷一.寶劍記.避難遇義》:「我存仁義,肯從他逆理違天。」也作「逆天違理」。
Hán Việt: nghịch lí vi thiên · Pinyin: nì lǐ wéi tiān