逆電流器
nghịch điện lưu khí
Hán Việt: nghịch điện lưu khí
Tổng quan
(như) space,bar, cái chiêm, miếng đệm
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) space,bar, cái chiêm, miếng đệm
Hán Việt: nghịch điện lưu khí
(như) space,bar, cái chiêm, miếng đệm