逆知所始 nì zhī suǒ shǐ · nghịch tri sở thủy Hán Việt: nghịch tri sở thủy · Pinyin: nì zhī suǒ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 知 (tri) + 所 (sở) + 始 (thủy)Pinyinnì zhī suǒ shǐHán Việtnghịch tri sở thủyCấu tạo逆 + 知 + 所 + 始 · nghịch + tri + sở + thủy nghĩa thành phần: nghịch + tri + sở + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆:预先猜度。指事先掌握情况,判断对方的企图。