逆社會行爲 nghịch xã hội hành vi Hán Việt: nghịch xã hội hành vi Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 社 (xã) + 會 (hội) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtnghịch xã hội hành viCấu tạo逆 + 社 + 會 + 行 + 爲 · nghịch + xã + hội + hành + vi nghĩa thành phần: nghịch + xã + hội + hành + vi Nghĩa EngCihui 逆社會行為 ìshèhuì xíngwéi n. <psy.> dyssocial behavior