逆轉軟片 nì zhuǎn ruǎn piàn · nghịch chuyển nhuyễn phiến Hán Việt: nghịch chuyển nhuyễn phiến · Pinyin: nì zhuǎn ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinnì zhuǎn ruǎn piànHán Việtnghịch chuyển nhuyễn phiếnCấu tạo逆 + 轉 + 軟 + 片 · nghịch + chuyển + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: nghịch + chuyển + nhuyễn + phiến