逆转软片

nì zhuǎn ruǎn piànnghịch chuyển nhuyễn phiến

Hán Việt: nghịch chuyển nhuyễn phiến · Pinyin: nì zhuǎn ruǎn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim đảo ngược

Đức

  • Handedict Umkehrfilm

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆转录酶 · 逆转录病毒 · 软片吸气板 · 软片底灰雾 · 逆转换 · 逆转株 · 逆转移 · 逆转醇