逆跡昭彰 nghịch tích chiêu chương Hán Việt: nghịch tích chiêu chương Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 跡 (tích) + 昭 (chiêu) + 彰 (chương)Hán Việtnghịch tích chiêu chươngCấu tạo逆 + 跡 + 昭 + 彰 · nghịch + tích + chiêu + chương nghĩa thành phần: nghịch + tích + chiêu + chương Nghĩa EngCihui 逆跡昭彰 ìjìzhāozhāng f.e. Signs of rebellion are evident.