逆頁序打印 nghịch hiệt tự đả ấn Hán Việt: nghịch hiệt tự đả ấn Tổng quan Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 頁 (hiệt) + 序 (tự) + 打 (đả) + 印 (ấn)Hán Việtnghịch hiệt tự đả ấnCấu tạo逆 + 頁 + 序 + 打 + 印 · nghịch + hiệt + tự + đả + ấn nghĩa thành phần: nghịch + hiệt + tự + đả + ấn