選舉人數 xuǎn jǔ rén shù · tuyển cử nhân sổ Hán Việt: tuyển cử nhân sổ · Pinyin: xuǎn jǔ rén shù Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyinxuǎn jǔ rén shùHán Việttuyển cử nhân sổCấu tạo選 + 舉 + 人 + 數 · tuyển + cử + nhân + sổ nghĩa thành phần: tuyển + cử + nhân + sổ