選舉失敗 xuǎn jǔ shī bài · tuyển cử thất bại Hán Việt: tuyển cử thất bại · Pinyin: xuǎn jǔ shī bài Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 失 (thất) + 敗 (bại)Pinyinxuǎn jǔ shī bàiHán Việttuyển cử thất bạiCấu tạo選 + 舉 + 失 + 敗 · tuyển + cử + thất + bại nghĩa thành phần: tuyển + cử + thất + bại