选举法庭 xuǎn jǔ fǎ tíng·tuyển cử pháp đình Hán Việt: tuyển cử pháp đình · Pinyin: xuǎn jǔ fǎ tíng Tổng quan tòa án bầu cử Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Pinyinxuǎn jǔ fǎ tíngHán Việttuyển cử pháp đìnhTừ loạidanhCấu tạo選 + 舉 + 法 + 庭 · tuyển + cử + pháp + đình nghĩa thành phần: tuyển + cử + pháp + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tòa án bầu cửEngCihui election court Từ liên quan Gần nghĩa法庭律师 · 法庭监守 · 选举人团 · 选举人的 · 法庭的 · 选举人 · 选举团 · 选举地