選舉法庭

xuǎn jǔ fǎ tíng tuyển cử pháp đình

Hán Việt: tuyển cử pháp đình · Pinyin: xuǎn jǔ fǎ tíng

Tổng quan

tòa án bầu cử

Cấu tạo: (tuyển) + (cử) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa án bầu cử

Eng

  • CC-CEDICT election court
  • Cihui election court