選任職位

tuyển nhâm chức vị

Hán Việt: tuyển nhâm chức vị

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (nhâm) + (chức) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選任職位 uǎnrèn zhíwèi n. elective office