選士厲兵

xuǎn shì lì bīng tuyển sĩ lệ binh

Hán Việt: tuyển sĩ lệ binh · Pinyin: xuǎn shì lì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (sĩ) + (lệ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厉:磨;兵:武器。挑选士兵,磨利武器。