選好位置 tuyển hảo vị trí Hán Việt: tuyển hảo vị trí Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 好 (hảo) + 位 (vị) + 置 (trí)Hán Việttuyển hảo vị tríCấu tạo選 + 好 + 位 + 置 · tuyển + hảo + vị + trí nghĩa thành phần: tuyển + hảo + vị + trí